nhược bằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Nếu như, trong trường hợp mà: Từ dùng để giả định một tình huống, một điều kiện có thể xảy ra, thường dẫn đến một lời đề nghị, khuyên bảo hoặc hệ quả tiếp theo. Đây là một từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn viết mang tính trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Nhược bằng không muốn làm thì anh cứ tự rút lui. (Nếu như không muốn làm thì anh cứ tự rút lui.)
- Nhược bằng trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi. (Trong trường hợp trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi.)
- Nhược bằng có khó khăn, cậu hãy tìm đến sự giúp đỡ. (Nếu như có khó khăn, cậu hãy tìm đến sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhược bằng" thường đứng ở đầu mệnh đề phụ chỉ điều kiện, mệnh đề chính theo sau thường là lời khuyên, đề xuất hoặc dự đoán về hành động sẽ thực hiện.
- Nhược bằng lời nói ấy là thật, hậu quả sẽ khôn lường. (Nếu như lời nói ấy là thật, hậu quả sẽ khôn lường.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhược (trong từ ghép Hán Việt): Thường mang nghĩa yếu, kém (ví dụ: nhược điểm, nhược tiểu). Tuy nhiên, trong cụm "nhược bằng", "nhược" lại kết hợp để tạo nghĩa giả định.
- Bằng (trong từ ghép Hán Việt): Có nhiều nghĩa như ngang bằng, công bằng, phương pháp. Ở đây, nó góp phần tạo nên ý nghĩa so sánh, giả định.
Từ đồng nghĩa
- Nếu: Từ phổ biến nhất, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Nếu như: Nhấn mạnh hơn về tính giả định.
- Giá như: Thường dùng cho điều ước, giả định về quá khứ hoặc điều không có thật.
- Trường hợp: Dùng để nêu lên một khả năng cụ thể.
- Hễ: Dùng cho điều kiện thường xuyên xảy ra (ví dụ: Hễ mưa là đường ngập).
Từ trái nghĩa
- Dù: Biểu thị sự nhượng bộ, bất chấp điều kiện (ví dụ: Dù khó khăn, tôi vẫn làm).
- Mặc dù: Tương tự "dù", mang tính trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Nhược bằng" tự thân đã là một thành ngữ cố định, có cấu trúc từ Hán Việt. Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này trong tiếng Việt hiện đại.
- Nếu như: Nhược bằng không muốn làm thì anh cứ tự rút lui.